Bảng Giá dịch vụ kỹ thuật 2026
| Tên dịch vụ kỹ thuật |
Mức thu (Không BHYT) |
Mức BHYT |
| KHÁM BỆNH ▼ |
| Khám bệnh |
39,800 VNĐ |
39,800 VNĐ |
| ĐO ĐIỆN TIM ▼ |
| Điện tim thường |
39,900 VNĐ |
39,900 VNĐ |
| SIÊU ÂM ▼ |
| Siêu âm tinh hoàn hai bên |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm tuyến giáp |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm hạch vùng cổ |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm thai |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm tuyến vú hai bên |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm tử cung phần phụ |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Siêu âm Doppler động mạch thận |
252,300 VNĐ |
252,300 VNĐ |
| Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới |
252,300 VNĐ |
252,300 VNĐ |
| Siêu âm Doppler tim |
252,300 VNĐ |
252,300 VNĐ |
| Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục |
252,300 VNĐ |
252,300 VNĐ |
| XÉT NGHIỆM ▼ |
| HBsAb test nhanh |
65,200 VNĐ |
65,200 VNĐ |
| HBcAb test nhanh |
65,200 VNĐ |
65,200 VNĐ |
| HAV Ab test nhanh |
130,500 VNĐ |
130,500 VNĐ |
| HEV Ab test nhanh |
130,500 VNĐ |
130,500 VNĐ |
| Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) |
33,500 VNĐ |
33,500 VNĐ |
| Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
13,600 VNĐ |
13,600 VNĐ |
| Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
28,600 VNĐ |
28,600 VNĐ |
| Định lượng Glucose [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Định lượng Globulin [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
20,000 VNĐ |
20,000 VNĐ |
| Định lượng HbA1c [Máu] |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
24,800 VNĐ |
24,800 VNĐ |
| Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] |
28,000 VNĐ |
28,000 VNĐ |
| Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
28,000 VNĐ |
28,000 VNĐ |
| HBsAg test nhanh |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| HBeAg test nhanh |
65,200 VNĐ |
65,200 VNĐ |
| HBeAb test nhanh |
65,200 VNĐ |
65,200 VNĐ |
| Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
13,400 VNĐ |
13,400 VNĐ |
| Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
39,200 VNĐ |
39,200 VNĐ |
| Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
56,100 VNĐ |
56,100 VNĐ |
| Định lượng Acid Uric [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22,400 VNĐ |
22,400 VNĐ |
| Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
28,000 VNĐ |
28,000 VNĐ |
| HCV Ab test nhanh |
58,600 VNĐ |
58,600 VNĐ |
| Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
28,000 VNĐ |
28,000 VNĐ |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
49,700 VNĐ |
49,700 VNĐ |
| Định lượng Ferritin [Máu] |
84,100 VNĐ |
84,100 VNĐ |
| Định lượng Mg [Máu] |
33,600 VNĐ |
33,600 VNĐ |
| Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
30,200 VNĐ |
30,200 VNĐ |
| TAI MŨI HỌNG ▼ |
| Lấy dị vật họng miệng |
43,100 VNĐ |
43,100 VNĐ |
| Khí dung mũi họng |
27,500 VNĐ |
27,500 VNĐ |
| Lấy dị vật mũi gây tê |
213,900 VNĐ |
213,900 VNĐ |
| Lấy dị vật tai gây tê |
170,600 VNĐ |
170,600 VNĐ |
| Chọc hút dịch vành tai |
64,300 VNĐ |
64,300 VNĐ |
| Làm thuốc tai |
22,000 VNĐ |
22,000 VNĐ |
| Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
70,300 VNĐ |
70,300 VNĐ |
| MẮT ▼ |
| Bơm rửa lệ đạo |
41,200 VNĐ |
41,200 VNĐ |
| Lấy dị vật kết mạc nông 1 mắt |
71,500 VNĐ |
71,500 VNĐ |
| Lấy calci kết mạc |
40,900 VNĐ |
40,900 VNĐ |
| Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
40,300 VNĐ |
40,300 VNĐ |
| Cắt chỉ khâu kết mạc |
40,300 VNĐ |
40,300 VNĐ |
| Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
53,600 VNĐ |
53,600 VNĐ |
| X-QUANG ▼ |
| Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang Blondeau (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang Hirtz (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang khung chậu thẳng (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang khớp vai thẳng (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| Chụp Xquang ngực thẳng (KTS) |
73,300 VNĐ |
73,300 VNĐ |
| Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (KTS) |
105,300 VNĐ |
105,300 VNĐ |
| PHỤC HỒI CHỨC NĂNG - Y HỌC CỔ TRUYỀN ▼ |
| Điện châm |
78,300 VNĐ |
78,300 VNĐ |
| Laser châm |
52,100 VNĐ |
52,100 VNĐ |
| Điều trị bằng sóng ngắn |
41,100 VNĐ |
41,100 VNĐ |
| Điều trị bằng từ trường |
41,900 VNĐ |
41,900 VNĐ |
| Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
48,900 VNĐ |
48,900 VNĐ |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
48,900 VNĐ |
48,900 VNĐ |
| Điều trị bằng các dòng điện xung |
44,900 VNĐ |
44,900 VNĐ |
| Điều trị bằng siêu âm |
48,700 VNĐ |
48,700 VNĐ |
| Điều trị bằng sóng xung kích |
71,200 VNĐ |
71,200 VNĐ |
| Điều trị bằng dòng giao thoa |
30,800 VNĐ |
30,800 VNĐ |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại |
40,900 VNĐ |
40,900 VNĐ |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp |
52,100 VNĐ |
52,100 VNĐ |
| Điều trị bằng Parafin |
46,000 VNĐ |
46,000 VNĐ |
| Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
68,900 VNĐ |
68,900 VNĐ |
| Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
68,900 VNĐ |
68,900 VNĐ |
| Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
50,800 VNĐ |
50,800 VNĐ |
| Điều trị bằng điện trường cao áp |
41,900 VNĐ |
41,900 VNĐ |
| Điều trị bằng tĩnh điện trường |
41,900 VNĐ |
41,900 VNĐ |
| Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
51,800 VNĐ |
51,800 VNĐ |
| Tập vận dộng có trợ giúp |
59,300 VNĐ |
59,300 VNĐ |
| Kỹ thuật xoa bóp vùng |
51,300 VNĐ |
51,300 VNĐ |
| Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
64,900 VNĐ |
64,900 VNĐ |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
52,100 VNĐ |
52,100 VNĐ |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
58,400 VNĐ |
58,400 VNĐ |
| Thủy trị liệu có thuốc |
68,900 VNĐ |
68,900 VNĐ |
| Điều trị bằng oxy cao áp |
285,400 VNĐ |
285,400 VNĐ |
| NGOẠI KHOA ▼ |
| Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi |
659,600 VNĐ |
659,600 VNĐ |
| Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi |
659,600 VNĐ |
659,600 VNĐ |
| Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
372,700 VNĐ |
372,700 VNĐ |
| Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
372,700 VNĐ |
372,700 VNĐ |
| Nắn, bó bột trật khớp gối |
282,000 VNĐ |
282,000 VNĐ |
| Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
771,000 VNĐ |
771,000 VNĐ |
| Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ |
194,700 VNĐ |
194,700 VNĐ |
| Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dài ≥ 10cm |
269,500 VNĐ |
269,500 VNĐ |
| Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dài ≥ 10cm |
354,200 VNĐ |
354,200 VNĐ |
| Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông dài < 10cm |
194,700 VNĐ |
194,700 VNĐ |
| Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dài < 10cm |
289,500 VNĐ |
289,500 VNĐ |
| Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ |
399,000 VNĐ |
399,000 VNĐ |
| Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
269,500 VNĐ |
269,500 VNĐ |
| Tháo bột các loại |
61,400 VNĐ |
61,400 VNĐ |
| Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 |
399,000 VNĐ |
399,000 VNĐ |
| Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 |
399,000 VNĐ |
399,000 VNĐ |
| Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
101,800 VNĐ |
101,800 VNĐ |
| Thông bàng quang |
101,800 VNĐ |
101,800 VNĐ |
| Đặt ống thông dạ dày |
101,800 VNĐ |
101,800 VNĐ |
| Đặt ống thông hậu môn |
92,400 VNĐ |
92,400 VNĐ |
Tải bản mềm (Excel) đầy đủ tại đây.
|
|